
Hong Yong-Jun
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Hong Yong-Jun là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Hong Yong-Jun
Hong Yong-Jun là tiền vệ của Gwangju Football Club, mang quốc tịch South Korea, 24 tuổi, sinh ngày 26/03/2003. Ở K League 1 mùa 2026, cầu thủ có 10 trận với 421 phút thi đấu và điểm trung bình 6,03; ngoài ra có 1 trận tại Cúp Hàn Quốc. Cao 173 cm, thuận chân trái. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 10 | 4 | 421 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 35% | 2 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 421 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/86 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/64 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 34
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/13 | — | 5,69 |
| 05/07/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 3 | 6/11 | — | 6,34 |
| 16/05/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-4 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 5,74 |
| 12/05/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 6/10 | V | 6,31 |
| 09/05/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/14 | 2 | 5/9 | — | 6,52 |
| 02/05/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | B 0-5 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/9 | 1 | 2/8 | V | 5,94 |
| 26/04/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 2-5 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.