Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Sung-Wook

Bucheon FC 1995Hậu vệKOR
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Hong Sung-Wook là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Bucheon FC 1995.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

31Trận ra sân
31Đá chính
2.790Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—31312.79000113283%65%306,41

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
903/1086 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/129 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
46
Phá bóng
182
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
142/218 (65%)
Không chiến thắng / thua
90 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Sung-Wook · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-2900000012/1745/7—6,50
09/10/2026K League 1@ Gangwon FCB 0-2900000038/4313/4—6,10
19/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubB 0-2900000029/3205/9——
12/09/2026K League 1vs Jeju SK FCH 2-2900010031/3904/6—6,10
08/09/2026K League 1@ Incheon United ClubB 1-2900000034/4003/5V5,75
05/09/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 0-5900011033/4126/8—5,10
29/08/2026K League 1vs FC AnyangH 1-1900000022/2903/5—6,68
25/08/2026K League 1@ FC SeoulB 0-19000000—0——6,80
22/08/2026K League 1vs Pohang SteelersT 3-0900000011/1613/3—7,16
16/08/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 3-2900000016/2115/6V6,29

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/20211850 nghìn €
21/06/20211875 nghìn €
25/12/20211975 nghìn €
17/06/202219100 nghìn €
22/01/202320100 nghìn €
22/06/20232025 nghìn €
18/12/20232125 nghìn €
13/06/202421100 nghìn €
04/12/202422200 nghìn €
02/06/202522200 nghìn €
15/12/202523225 nghìn €
20/05/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/01/2023Jeju SK FCBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
30/12/2022Muangthong UnitedJeju SK FCCho mượn—
12/07/2022Jeju SK FCMuangthong UnitedChuyển nhượng—
04/01/2021Bukyeong High SchoolJeju SK FCChuyển nhượng—
31/12/2017Saha Middle SchoolBukyeong High SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy42
  • Sức mạnh70
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com