
Hong Si-hoo
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Hong Si-hoo là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gimcheon Sangmu Football Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
761Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 13 | 7 | 671 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 55% | 1 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 671 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 213/255 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/27 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/20 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/70 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | H 2-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 1 | 3/5 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 30/36 | 4 | 7/9 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/5 | — | — |
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/6 | — | 6,52 |
| 22/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 2 | 3/4 | — | 6,66 |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 19 | 600 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 550 nghìn € |
| 21/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2022 | 21 | 375 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/11/2025 | Incheon United Club | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2025 | Gimpo FC | Incheon United Club | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Incheon United Club | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | Seongnam FC | Incheon United Club | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | Sangmoon High School | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Cheonan Football Center U15 | Sangmoon High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Seoul Dongmyeong Elementary School | Cheonan Football Center U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | WITHUS FC | Seoul Dongmyeong Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh53
- Thể lực37