Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Jun-Ho

Suwon Football ClubHậu vệKOR
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Hong Jun-Ho là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 22026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 2 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/03/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Jun-Ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/03/2026K League 2vs Paju Frontier FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 425 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/201724250 nghìn €
31/01/201925175 nghìn €
31/07/201925150 nghìn €
28/12/201926150 nghìn €
20/02/202026450 nghìn €
22/06/202026350 nghìn €
20/12/202027450 nghìn €
21/06/202127500 nghìn €
25/12/202128425 nghìn €
18/12/202330350 nghìn €
13/06/202430300 nghìn €
04/12/202431250 nghìn €
02/06/202531200 nghìn €
15/12/202532175 nghìn €
09/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/01/2026Jeju SK FCSuwon Football ClubChuyển nhượng tự do—
30/12/2025Chungbuk Cheongju FCJeju SK FCHết hạn mượn—
16/01/2025Jeju SK FCChungbuk Cheongju FCCho mượn—
09/11/2023Dangjin CitizenJeju SK FCHết hạn mượn—
31/12/2022Jeju SK FCDangjin CitizenCho mượn—
30/12/2022YangpyeongJeju SK FCHết hạn mượn—
31/01/2022Jeju SK FCYangpyeongCho mượn—
19/07/2021FC SeoulJeju SK FCChuyển nhượng tự do—
02/02/2021Gwangju Football ClubFC SeoulChuyển nhượng tự do—
30/12/2018Ulsan HD FCGwangju Football ClubHết hạn mượn—
25/06/2018Gwangju Football ClubUlsan HD FCCho mượn—
31/12/2015Jeonju UniversityGwangju Football ClubChuyển nhượng tự do—
31/12/2011Ohyun High SchoolJeonju UniversityChuyển nhượng tự do—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh56
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com