Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Jae-seok

Daegu Football ClubHậu vệKOR
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Hong Jae-seok là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
400Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—844000000086%51%005,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/182 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/27 (51%)
Không chiến thắng / thua
9 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Jae-seok · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsT 4-2400000—0——6,30
17/10/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCT 3-1200000—0——6,30
19/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-2780000024/3424/10—5,80
12/09/2026Korean K League 2vs Yongin FCT 3-1900000036/3901/2—6,00
04/09/2026Korean K League 2@ Paju Frontier FCH 0-0900000145/5308/11——
28/08/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCT 2-1900000041/4411/3—6,68
22/08/2026Korean K League 2vs Busan I ParkH 1-1100000—0——6,50
16/08/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-0450000012/1200/1—7,04
17/05/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1dự bị00000—0———
13/05/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-29000008/1103/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/03/20242050 nghìn €
13/06/20242050 nghìn €
04/12/202421125 nghìn €
02/06/202521125 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
20/05/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2026FC AnyangDaegu Football ClubChuyển nhượng—
15/01/2026Ulsan HD FCFC AnyangChuyển nhượng—
30/12/2025Busan I ParkUlsan HD FCCho mượn—
16/01/2025Ulsan HD FCBusan I ParkChuyển nhượng—
30/12/2024Jeju SK FCUlsan HD FCCho mượn—
24/07/2024Ulsan HD FCJeju SK FCChuyển nhượng—
03/01/2024Ulsan CitizensUlsan HD FCChuyển nhượng—
22/06/2023Jeonju UniversityUlsan CitizensChuyển nhượng—
31/12/2021Sangmoon High SchoolJeonju UniversityChuyển nhượng—
31/12/2018Yongma Middle SchoolSangmoon High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2016Jeju JJFC U15Yongma Middle SchoolChuyển nhượng—
31/12/2015Seoul Gangseo Elementary SchoolJeju JJFC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com