Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hong Chul

Gangwon FCHậu vệKOR
36Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Hong Chul là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
576Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Á2026-2027—11900000081%16%006,94
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—117200000——00—
K League 12026—944140001075%51%115,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/75 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/11 (54%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/186 (75%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
11/32 (34%)
Chuyền dài chính xác
12/37 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/47 (51%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hong Chul · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C2 châu Ávs Phnom Penh Crown FCB 1-2900000261/7501/6—6,94
09/10/2026K League 1vs Bucheon FC 1995T 2-0dự bị00000—0———
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-012000005/834/5V—
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1750000119/2325/10—6,60
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2540000134/4201/2—5,70
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2680010521/2912/5Đ6,14
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3580000111/1812/5—6,28
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2900000033/4115/11—5,95
11/08/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Gamba OsakaH 0-07200000—0———
01/08/2026K League 1vs Bucheon FC 1995B 0-322000028/1101/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 750 nghìn €2012: 1,2 triệu €2013: 950 nghìn €2017: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 575 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 525 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 225 nghìn €20102026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/07/20101950 nghìn €
13/04/201120750 nghìn €
01/02/2012211,2 triệu €
26/08/201322950 nghìn €
14/12/201727750 nghìn €
31/01/201928800 nghìn €
31/07/201928800 nghìn €
28/12/201929750 nghìn €
07/04/202029600 nghìn €
22/06/202029575 nghìn €
20/12/202030600 nghìn €
21/06/202130600 nghìn €
25/12/202131600 nghìn €
17/06/202231525 nghìn €
13/11/202232500 nghìn €
22/06/202332500 nghìn €
18/12/202333450 nghìn €
13/06/202433400 nghìn €
04/12/202434350 nghìn €
02/06/202534300 nghìn €
15/12/202535275 nghìn €
20/05/202635225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Daegu Football ClubGangwon FCChuyển nhượng—
02/01/2022Ulsan HD FCDaegu Football ClubHết hạn mượn 0.445639M €445 nghìn €
30/06/2020Suwon Samsung BluewingsUlsan HD FCHết hạn mượn 0.4875M €487 nghìn €
03/09/2018Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Samsung BluewingsCho mượn—
05/12/2016Suwon Samsung BluewingsGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2012Seongnam FCSuwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
31/12/2009Dankook UniversitySeongnam FCChuyển nhượng—
31/12/2008Seongnam Ilhwa Chunma U18Dankook UniversityChuyển nhượng—
31/12/2005Seongnam FC U15Seongnam Ilhwa Chunma U18Chuyển nhượng—
31/12/2002UnknownSeongnam FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com