
Homer Martinez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Tiểu sử Homer Martinez
Homer Martinez là tiền vệ của câu lạc bộ Deportes Tolima, mang quốc tịch Colombia và 29 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, sinh ngày 06/10/1997. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 16 trận với 1252 phút thi đấu tại Primera A Colombia, Copa Libertadores và Cúp Colombia, điểm trung bình 6,04. Giá trị thị trường 700 nghìn €, giá trị cao nhất 950 nghìn € ghi nhận năm 2022, hợp đồng đến 29/06/2027. Ngày 22/07/2026, cầu thủ chuyển nhượng đến Deportes Tolima từ FC Juarez.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.339Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 14 | 12 | 1.083 | 0 | 0 | 0 | 16 | 5 | 85% | 53% | 6 | 0 | 6,49 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 166 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 85% | 43% | 1 | 0 | 6,24 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.083 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 518/608 (85%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/76 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/84 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 37
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 166 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/108 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/9 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/41 | 2 | 3/5 | — | 6,65 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 40/45 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 4/5 | V | 6,39 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 2/2 | V | 5,90 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 2 | 4/6 | — | 6,75 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/60 | 2 | 3/6 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 41/48 | 2 | 2/9 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/31 | 1 | 2/4 | — | 6,09 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/34 | 2 | 3/3 | — | 6,73 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 1 | 5/10 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2021 | 23 | 650 nghìn € |
| 12/01/2022 | 24 | 950 nghìn € |
| 16/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/12/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/07/2023 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/12/2023 | 26 | 750 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/09/2024 | 26 | 650 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/06/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 28/12/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | FC Juarez | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2025 | Dep.Independiente Medellin | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2021 | Atletico Bucaramanga | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | Atletico Junior Barranquilla | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Atletico Junior Barranquilla | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Barranquilla FC | Atletico Junior Barranquilla | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Junior FC U20 | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực44