
Hólmbert Aron Friðjónsson
33Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Hólmbert Aron Friðjónsson là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Tiểu sử Hólmbert Aron Friðjónsson
Hólmbert Aron Friðjónsson là tiền đạo người Iceland, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Gwangju Football Club. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng 1167 phút thi đấu và điểm trung bình 6,60. Giá trị thị trường hiện tại là 225 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € (2020). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Preußen Münster đến Gwangju Football Club vào ngày 05/08/2025. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 85 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
24Trận ra sân
9Đá chính
1.167Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 24 | 9 | 1.167 | 2 | 1 | 2 | 34 | 13 | 63% | 47% | 4 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.167 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/34
- Sút trong vòng cấm
- 22
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/173 (63%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/171 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 63 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 45
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/4 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 2/5 | — | 7,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 2/6 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/9 | — | 6,21 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 2 | 10/10 | 0 | 4/7 | — | 6,93 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/14 | 0 | 4/7 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/02/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/10/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/12/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/10/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | Preußen Münster | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Holstein Kiel | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Lillestrom | Holstein Kiel | Cho mượn | — |
| 05/02/2022 | Holstein Kiel | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Brescia(1911-2026) | Holstein Kiel | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 04/10/2020 | Aalesund FK | Brescia(1911-2026) | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2018 | Stjarnan Gardabaer | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 20/02/2017 | KR Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2016 | Stjarnan Gardabaer | KR Reykjavik | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | KR Reykjavik | Stjarnan Gardabaer | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2015 | Celtic FC | KR Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Brondby IF | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Celtic FC | Brondby IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Fram Reykjavik | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 17/07/2011 | HK Kópavogur | Fram Reykjavik | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | HK Kopavogs U19 | HK Kópavogur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh34
- Thể lực46