
Hólmar Örn Eyjólfsson
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Hólmar Örn Eyjólfsson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.651Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
825Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
5/2Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 19 | 19 | 1.651 | 2 | 0 | 2 | 16 | 5 | 91% | 60% | 5 | 2 | 6,71 |
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.651 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/16
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 852/930 (91%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/65 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 118
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/131 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 55 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 17
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/32 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 10/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | B 3-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/79 | 1 | 3/7 | — | 6,13 |
| 24/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 18/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 4-4 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 54/57 | 0 | 6/6 | — | 8,76 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Nordsjaelland | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/42 | 1 | 3/4 | — | 6,06 |
| 10/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/42 | 0 | 4/5 | — | 7,22 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Nordsjaelland | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 2 | 6/8 | — | 6,73 |
| 04/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/51 | 2 | 6/8 | — | 6,71 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HSK Zrinjski Mostar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/01/2010 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/01/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 28/06/2010 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/09/2010 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/07/2011 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/01/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/01/2013 | 22 | 400 nghìn € |
| 28/06/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/01/2014 | 23 | 350 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/12/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/08/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/12/2016 | 26 | 1,0 triệu € |
| 08/02/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/01/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 25/07/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 07/11/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực52