
Hodei Arrillaga là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Mirandes.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
447Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 447 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 84% | 65% | 0 | 0 | 5,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 447 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 189/224 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/26 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/41 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Barakaldo CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Zamora CF | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 0 | 2/6 | — | 5,90 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Ponferradina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/67 | 1 | 7/10 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Unionistas de Salamanca CF | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 2/4 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Union | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/5 | — | — |
| 13/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Merida AD | T 4-3 | 59 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 | 34/36 | 2 | 3/4 | — | 8,69 |
| 05/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ourense | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/36 | 3 | 6/7 | — | 7,30 |
| 29/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Cacereno | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/40 | 3 | 5/5 | — | — |
| 31/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/03/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Eibar | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SD Eibar B | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Eibar U19 | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh60
- Thể lực36