
Hobie Verhulst là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Siêu cúp Hà Lan | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs SC Telstar | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eredivisie | vs Willem II | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Siêu cúp Hà Lan | @ PSV Eindhoven | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/04/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/04/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Shakhtar Donetsk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2011 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/06/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 15/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 75 nghìn € |
| 04/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/06/2016 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/02/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/01/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 02/07/2019 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 28/06/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 27 | 425 nghìn € |
| 18/05/2021 | 28 | 425 nghìn € |
| 04/01/2022 | 28 | 425 nghìn € |
| 07/06/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 13/09/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 650 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2020 | Go Ahead Eagles | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Volendam | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2015 | MVV Maastricht | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2014 | AZ Alkmaar | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AZ Alkmaar U19 | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AZ Alkmaar U17 | AZ Alkmaar U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AZ Alkmaar Youth | AZ Alkmaar U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | KFC Koog aan de Zaan Jeugd | AZ Alkmaar Youth | Chuyển nhượng | — |