Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hobie Verhulst

AZ AlkmaarThủ mônNED
33Tuổi
189Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hobie Verhulst là thủ môn 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo AZ Alkmaar.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—
Siêu cúp Hà Lan2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Siêu cúp Hà Lan · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hobie Verhulst · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Eredivisievs SC TelstarT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026Eredivisievs Willem IIH 1-1dự bị000—0———
22/08/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 2-0dự bị000—0———
15/08/2026Eredivisie@ FC UtrechtT 4-1dự bị000—0———
02/08/2026Siêu cúp Hà Lan@ PSV EindhovenT 4-0dự bị000—0———
03/05/2026Eredivisievs FC Twente EnschedeH 2-2dự bị000—0———
23/04/2026Eredivisie@ Go Ahead EaglesH 0-0dự bị000—0———
16/04/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskH 2-2dự bị000—0———
12/04/2026Eredivisievs SC HeerenveenT 3-0dự bị000—0———
10/04/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Shakhtar DonetskB 0-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 425 nghìn €2021: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20102026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20101750 nghìn €
16/01/201117100 nghìn €
11/06/201320200 nghìn €
10/02/201420150 nghìn €
15/08/201421100 nghìn €
20/02/201521100 nghìn €
30/06/20152275 nghìn €
04/02/201622150 nghìn €
30/06/201623175 nghìn €
01/02/201723200 nghìn €
20/06/201724250 nghìn €
28/02/201824250 nghìn €
28/06/201825250 nghìn €
20/01/201925350 nghìn €
02/07/201926450 nghìn €
07/04/202027350 nghìn €
28/06/202027450 nghìn €
13/10/202027450 nghìn €
30/12/202027425 nghìn €
18/05/202128425 nghìn €
04/01/202228425 nghìn €
07/06/202229425 nghìn €
13/09/202229600 nghìn €
10/11/202229650 nghìn €
22/06/202330600 nghìn €
14/12/202330500 nghìn €
30/05/202431400 nghìn €
16/12/202431300 nghìn €
27/05/202532200 nghìn €
01/12/202532200 nghìn €
27/05/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2020Go Ahead EaglesAZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2018VolendamGo Ahead EaglesChuyển nhượng—
04/07/2015MVV MaastrichtVolendamChuyển nhượng—
14/07/2014AZ AlkmaarMVV MaastrichtChuyển nhượng—
30/06/2010AZ Alkmaar U19AZ AlkmaarChuyển nhượng—
30/06/2009AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2008AZ Alkmaar YouthAZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2004KFC Koog aan de Zaan JeugdAZ Alkmaar YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com