Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ho-Jin Jin

Ansan Greeners FCTiền đạoKOR
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ho-Jin Jin là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—832750003174%50%005,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 275 phút · điểm TB 5,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/83 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/24 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ho-Jin Jin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 0-21000005/500/1——
05/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 1-0dự bị00000—0———
28/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-25000001/102/3—6,17
31/05/2026Korean K League 2vs Cheonan CityB 1-326000006/711/3—5,80
10/05/2026Korean K League 2vs Yongin FCB 1-232000006/912/4—6,02
03/05/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCB 0-2660000015/2013/5—6,18
25/04/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 2-1830011019/2212/4—6,35
19/04/2026Korean K League 2vs Seoul E-Land FCB 0-2560010010/1802/4—6,13
12/04/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 1-06001000/10——6,82
21/03/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 75 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Yeoju FCAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
13/03/2025Chosun UniversityYeoju FCChuyển nhượng—
31/12/2021FC Gwangmyeong Citizen U18Chosun UniversityChuyển nhượng—
31/12/2020Gyeonggi Aviation High SchoolFC Gwangmyeong Citizen U18Chuyển nhượng—
31/12/2019Yeongdeungpo HSGyeonggi Aviation High SchoolChuyển nhượng—
31/12/2018Jangheung FC U15Yeongdeungpo HSChuyển nhượng—
31/12/2016Gwangju Buksung Middle SchoolJangheung FC U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com