Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hjalte Toftegaard

BronshojTiền vệDEN
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hjalte Toftegaard là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Bronshoj.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hjalte Toftegaard · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Danish 1st Division@ VejleB 4-5dự bị00000—0———
31/05/2026Danish 1st Divisionvs Hvidovre IFT 2-1290000115/1600/1—6,49
09/05/2026Danish 1st Division@ AC HorsensB 0-4dự bị00000—0———
03/05/2026Danish 1st Division@ Lyngby BKT 2-1dự bị00000—0———
21/03/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadT 1-07000001/211/1—6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/06/20241750 nghìn €
08/12/20241850 nghìn €
15/06/20251850 nghìn €
17/12/20251950 nghìn €
26/05/20261950 nghìn €
18/08/202620—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Hillerod FodboldBronshojChuyển nhượng—
30/06/2025AC HorsensHillerod FodboldChuyển nhượng—
18/01/2024Horsens U19AC HorsensChuyển nhượng—
30/06/2023AC Horsens (Youth)Horsens U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Naestved Boldklub YouthAC Horsens (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com