
Hjalte Rasmussen là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.
Tiểu sử Hjalte Rasmussen
Hjalte Rasmussen là tiền vệ người Đan Mạch, khoác áo Nordsjaelland và đang ở tuổi 19. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 17 trận ra sân với 830 phút thi đấu, ghi 7 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,85. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 13/08/2025, khi cầu thủ chuyển từ Nordsjaelland U19 lên Nordsjaelland. Giá trị thị trường là 700 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2028 và ngày sinh là 15/10/2007.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
537Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
134Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superliga Đan Mạch | 2026-2027 | — | 11 | 3 | 439 | 3 | 0 | 1 | 16 | 6 | 73% | 24% | 0 | 0 | 6,55 |
| Danish Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,50 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 50% | 0% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/7
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/94 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/41 (24%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 28
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Lyngby BK | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 5,82 |
| 16/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Odense BK | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 2/6 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Viborg | B 1-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 1/6 | — | 6,46 |
| 16/09/2026 | Danish Cup | @ Vatanspor | T 3-0 | 80 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 13/09/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Aarhus AGF | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 08/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | H 2-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 1 | 1/6 | — | 7,13 |
| 04/09/2026 | Superliga Đan Mạch | @ FC Copenhagen | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 5,68 |
| 30/08/2026 | Superliga Đan Mạch | vs Brondby IF | T 3-1 | 37 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 10/12 | 0 | 1/3 | — | 7,44 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ St. Gallen | T 3-2 | 24 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 7,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2025 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2026 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/10/2026 | 18 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2025 | Nordsjaelland U19 | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2025 | Odense BK U19 | Nordsjaelland U19 | Hết hạn mượn 0.67M € | 670 nghìn € |
| 30/06/2024 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Svendborg fB - Oure FA Youth | Odense BK (Youth) | Chuyển nhượng | — |