
Hirving Lozano
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Hirving Lozano là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Tiểu sử Hirving Lozano
Hirving Lozano là tiền đạo thi đấu cho Los Angeles Galaxy, quốc tịch Mexico, sinh ngày 30/07/1995 và 31 tuổi. Cầu thủ cao 176 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại MLS, Hirving Lozano có 8 trận, 564 phút thi đấu, 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, cao nhất đạt 45,0 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, và thương vụ gần nhất ghi ngày 06/08/2026, từ San Diego FC sang Los Angeles Galaxy.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
564Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 6 | 564 | 1 | 0 | 1 | 17 | 4 | 78% | 58% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 564 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/203 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/91 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 34
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 8/14 | 2 | 7/11 | V | 6,33 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/38 | 2 | 5/10 | — | 5,73 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/34 | 2 | 11/15 | — | 6,16 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 6/11 | — | 5,88 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 83 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/35 | 5 | 8/13 | V | 6,76 |
| 30/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 7 | 3 | 2 | 25/31 | 1 | 6/9 | — | 7,95 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 4/10 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | T 1-0 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 22/28 | 0 | 7/12 | — | 6,79 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 6/11 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 20 | 2,8 triệu € |
| 12/01/2016 | 20 | 3,2 triệu € |
| 03/08/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2016 | 21 | 6,5 triệu € |
| 22/06/2017 | 21 | 10,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 22 | 15,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 22 | 22,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 25,0 triệu € |
| 15/07/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 40,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 40,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 24 | 40,0 triệu € |
| 02/03/2020 | 24 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 28,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 25 | 28,0 triệu € |
| 28/10/2020 | 25 | 33,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 25 | 38,0 triệu € |
| 22/03/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 25 | 45,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 26 | 40,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 26 | 35,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 26 | 30,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 27 | 28,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 25,0 triệu € |
| 16/10/2023 | 28 | 22,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 28 | 22,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 28 | 18,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 15,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 10,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 31 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | San Diego FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | PSV Eindhoven | San Diego FC | Hết hạn mượn 12M € | 12,0 triệu € |
| 31/08/2023 | Napoli | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 22/08/2019 | PSV Eindhoven | Napoli | Hết hạn mượn 50M € | 50,0 triệu € |
| 30/06/2017 | Pachuca | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 12.5M € | 12,5 triệu € |
| 31/12/2013 | Pachuca U19 | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pachuca U17 | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật54
- Tư duy65
- Sức mạnh37
- Thể lực48