
Hiram Boateng là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo York City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Accrington Stanley | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Rochdale | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | T 3-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Altrincham | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Boston United | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Woking | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 25/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Gateshead | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Brackley Town | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/06/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/04/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 26/12/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực39