Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hindrek Ojamaa

Paide LinnameeskondHậu vệEST
31Tuổi
177Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Hindrek Ojamaa là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Paide Linnameeskond.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Premium Liiga2026—63000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hindrek Ojamaa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ SK Rapid WienB 0-2680000025/3102/3—6,14
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKT 1-0dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ AIKB 0-61000000—0——5,40
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs AIKB 0-2dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Brunos MagpieT 4-1dự bị00000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Brunos MagpieT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20141950 nghìn €
09/03/20151950 nghìn €
24/06/20152050 nghìn €
12/11/20152075 nghìn €
08/07/20162175 nghìn €
06/11/201621100 nghìn €
27/10/20172250 nghìn €
24/04/201822100 nghìn €
22/10/20182350 nghìn €
03/04/20192350 nghìn €
24/07/201924100 nghìn €
19/10/201924100 nghìn €
28/02/20202450 nghìn €
25/09/20202525 nghìn €
20/04/202125100 nghìn €
29/06/202126150 nghìn €
08/12/202126200 nghìn €
12/05/202226150 nghìn €
25/10/202227175 nghìn €
04/04/202327175 nghìn €
09/07/202328100 nghìn €
28/11/20232850 nghìn €
14/05/20242850 nghìn €
10/11/20242950 nghìn €
28/04/20252950 nghìn €
28/08/20253050 nghìn €
13/11/20253050 nghìn €
26/04/20263025 nghìn €
06/10/20263125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025JK Tallinna KalevPaide LinnameeskondCho mượn—
06/08/2025Paide LinnameeskondJK Tallinna KalevChuyển nhượng—
02/01/2021KTP KotkaPaide LinnameeskondChuyển nhượng—
31/12/2019Vaasa VPSKTP KotkaChuyển nhượng—
31/12/2017Jyvaskyla JKVaasa VPSChuyển nhượng—
19/07/2017Free playerJyvaskyla JKChuyển nhượng—
31/12/2016Levadia TallinnFree playerTrở lại—
31/12/2014Tartu JK Maag TammekaLevadia TallinnChuyển nhượng—
17/07/2014Nomme Kalju FC IITartu JK Maag TammekaChuyển nhượng—
28/02/2013Levadia Tallinn IINomme Kalju FC IIChuyển nhượng—
31/12/2010Levadia Tallinn U19Levadia Tallinn IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com