
Hindolo Mustapha là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SLE, hiện khoác áo Notts County.
Tiểu sử Hindolo Mustapha
Hindolo Mustapha là tiền vệ của câu lạc bộ Notts County, mang quốc tịch Sierra Leone, 20 tuổi. Cầu thủ cao 185 cm, nặng 77 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận với 342 phút thi đấu và điểm trung bình 6,26 tại Hạng Ba Anh. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 10/08/2026 từ Crystal Palace U23 đến Notts County.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 64% | 47% | 2 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/85 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/70 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Reading | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 5/10 | V | 6,07 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/12 | 1 | 5/15 | — | 6,26 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/3 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Doncaster Rovers | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/16 | 3 | 11/15 | — | 6,61 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/28 | 2 | 5/15 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Luton Town | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 2/5 | V | 5,80 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 1/4 | — | 6,30 |
| 05/05/2026 | English U21 Premier League | vs Manchester United U21 | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 5,76 |
| 14/04/2026 | English U21 League Cup | @ Burnley U21 | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,57 |
| 11/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Crystal Palace U23 | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | West Bromwich Albion | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Crystal Palace U23 | West Bromwich Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Nurnberg II | Crystal Palace U23 | Cho mượn | — |
| 26/08/2025 | Crystal Palace | 1. FC Nürnberg | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Crystal Palace U23 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Crystal Palace U18 | Crystal Palace U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Crystal Palace (Youth) | Crystal Palace U18 | Chuyển nhượng | — |