Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hildeberto Pereira

Operario Ferroviario PRTiền đạoCPV
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Hildeberto Pereira là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CPV, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

35Trận ra sân
29Đá chính
2.145Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
357Phút/bàn
14/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—31251.876402231380%39%716,55
Copa do Brasil2026—442692001181%33%105,07

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.876 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/23
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
30/75
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
1/6/7
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
454/564 (80%)
Chuyền quyết định
27
Tạt bóng chính xác
6/49 (12%)
Chuyền dài chính xác
17/25 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
94/237 (39%)
Không chiến thắng / thua
16 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
78 / 108
Bị tước bóng
30
Mất quyền kiểm soát
294
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 5,07

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/27 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/18 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hildeberto Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1450000014/1803/5—6,23
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2580000010/1300/4—5,77
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-2900011023/2905/19V5,82
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3680010119/1903/7—5,69
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-2820031122/2636/15—6,40
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0720000215/2112/7—6,24
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-36000002/202/3—6,59
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0740100233/3701/4—7,70
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1771021015/1905/11V7,46
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1740011124/3001/3—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 675 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151975 nghìn €
13/03/201620400 nghìn €
31/08/201620500 nghìn €
26/02/201720750 nghìn €
02/07/201822350 nghìn €
10/01/201922600 nghìn €
06/06/201923600 nghìn €
29/12/201923800 nghìn €
07/04/202024650 nghìn €
16/08/202024800 nghìn €
25/12/202024700 nghìn €
27/08/202125675 nghìn €
14/01/202225500 nghìn €
08/01/202326550 nghìn €
13/12/202327450 nghìn €
05/06/202428450 nghìn €
12/09/202428300 nghìn €
03/04/202529250 nghìn €
20/10/202529200 nghìn €
18/05/202630200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh35
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com