
Hilary Gong
Tiền đạoNGR
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hilary Gong là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 2 | 4/6 | — | 6,16 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs CSKA 1948 Sofia | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Besiktas JK | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 3/10 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Dunajska Streda | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 3 | 3/5 | — | 6,01 |
| 11/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MSK Zilina | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 17/30 | 1 | 4/17 | — | 6,24 |
| 04/05/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 6 | 1 | 1 | 27/34 | 0 | 3/9 | — | 6,66 |
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 14/16 | 2 | 4/12 | — | 6,80 |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/17 | 0 | 1/9 | — | 7,39 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 72 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 12/19 | 0 | 1/5 | — | 8,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/06/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/12/2018 | 20 | 450 nghìn € |
| 11/06/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 17/12/2019 | 21 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 375 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 08/12/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/04/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/09/2026 | 27 | 225 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Spartak Trnava | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Widzew lodz | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Trencin | Widzew lodz | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 26/07/2023 | GBS Academy | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ararat-Armenia FC | GBS Academy | Cho mượn | — |
| 26/02/2023 | GBS Academy | Ararat-Armenia FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2023 | Haugesund | GBS Academy | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2022 | Vitesse Arnhem | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Trencin | Vitesse Arnhem | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2016 | GBS Academy | Trencin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật50
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực37