Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hilal El-Helwe

FC 08 HomburgTiền đạoLIB
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Hilal El-Helwe là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch LIB, hiện khoác áo FC 08 Homburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
617Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—8761731000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hilal El-Helwe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Á@ BangladeshH 1-17500000—0——6,40
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Ávs PalestineH 0-01500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 25 nghìn €2014: 50 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/20131825 nghìn €
20/10/20131825 nghìn €
19/02/20141950 nghìn €
17/08/20141975 nghìn €
07/02/201520100 nghìn €
13/07/201520125 nghìn €
03/11/201520125 nghìn €
24/02/201621125 nghìn €
13/07/201621125 nghìn €
04/10/201621175 nghìn €
09/02/201722175 nghìn €
13/06/201722175 nghìn €
18/10/201722225 nghìn €
18/01/201823275 nghìn €
07/06/201823225 nghìn €
06/12/201824200 nghìn €
20/05/201924250 nghìn €
22/09/201924200 nghìn €
10/12/201925200 nghìn €
02/04/202025175 nghìn €
10/11/202025200 nghìn €
19/01/202126200 nghìn €
29/12/202127300 nghìn €
18/05/202227275 nghìn €
15/10/202227250 nghìn €
26/07/202328225 nghìn €
11/12/202329275 nghìn €
27/06/202429250 nghìn €
05/01/202530225 nghìn €
10/06/202530225 nghìn €
18/12/202531175 nghìn €
16/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com