
Hikmet Çiftçi là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Belediye Vanspor.
Tiểu sử Hikmet Çiftçi
Hikmet Çiftçi là tiền vệ quốc tịch Turkey, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Belediye Vanspor. Ở mùa 2026-2027 tại Turkish First League, Hikmet Çiftçi có 5 trận ra sân, 263 phút thi đấu và điểm trung bình 6,14. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 73 kg và thuận chân trái. Giá trị thị trường hiện ở mức 500 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € (2026). Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Belediye Vanspor từ Bandirmaspor vào 26/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 278 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/190 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/24 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Turkish First League | vs Umraniyespor | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/27 | 0 | 2/2 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/48 | 2 | 3/8 | V | 5,95 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | @ Antalyaspor | B 0-3 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 38/43 | 0 | 3/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 2 | 2/5 | — | 6,71 |
| 07/09/2026 | Turkish First League | @ Muglaspor | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 02/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 0 | — | — | 5,94 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Turkish First League | vs Sivasspor | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 57/62 | 1 | 5/9 | — | 8,61 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | @ Erzurumspor FK | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 38/42 | 0 | 1/3 | — | 7,51 |
| 19/04/2026 | Turkish First League | vs Amedspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/58 | 3 | 6/9 | — | 7,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/02/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 22 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 23 | 275 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 425 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 550 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Bandirmaspor | Belediye Vanspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Beykoz Anadolu | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | 1. FC Kaiserslautern | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Goztepe | 1. FC Kaiserslautern | Cho mượn | — |
| 19/01/2023 | 1. FC Kaiserslautern | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Erzgebirge Aue | 1. FC Kaiserslautern | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Koln Youth | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Koln U19 | Koln Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |