Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Higinio Marín

Albacete Balompié SADTiền đạoESP
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Higinio Marín là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—601421104172%35%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/25 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/34 (35%)
Không chiến thắng / thua
2 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Higinio Marín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ Sporting GijonB 1-245000018/1107/15V6,39
12/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 0-5dự bị00000—0———
03/10/2026La Liga 2vs EibarB 1-323002005/613/6—6,33
26/09/2026La Liga 2@ Girona FCB 0-224001012/200/2V6,07
19/09/2026La Liga 2vs CordobaB 1-212000001/200/2—6,22
12/09/2026La Liga 2@ Granada CFH 1-125101102/411/7—7,80
06/09/2026La Liga 2@ CastellonB 0-21300000—11/2—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201622150 nghìn €
26/10/201623250 nghìn €
01/02/201723300 nghìn €
29/06/201723350 nghìn €
16/08/201723400 nghìn €
31/12/201724400 nghìn €
29/05/201824400 nghìn €
18/02/201925400 nghìn €
28/06/201925500 nghìn €
19/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
20/12/2020271,5 triệu €
16/06/2021271,5 triệu €
07/12/2021281,0 triệu €
13/06/202228700 nghìn €
28/12/202229800 nghìn €
13/06/2023291,0 triệu €
19/12/2023301,0 triệu €
23/06/2024301,0 triệu €
12/12/2024311,0 triệu €
23/06/202531800 nghìn €
15/10/202531500 nghìn €
29/12/202532400 nghìn €
17/03/202632300 nghìn €
21/06/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh39
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com