
Hidde ter Avest là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
622Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 622 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 74% | 60% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 622 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/294 (74%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/39 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/68 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/39 | 4 | 8/14 | — | 5,58 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/50 | 0 | 4/8 | — | 5,98 |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 42/53 | 4 | 7/10 | — | 6,75 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/27 | 1 | 2/6 | — | 5,40 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 2 | 2/5 | — | 6,26 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/61 | 2 | 11/16 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/29 | 4 | 5/7 | — | 6,71 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 21 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/9 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | B 0-2 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 3 | 4/5 | — | 5,56 |
| 25/04/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield Wednesday | T 4-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 2 | 3/5 | — | 6,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 10/11/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 900 nghìn € |
| 07/04/2016 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 1,8 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 1,8 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 1,6 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 08/03/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 16/03/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 22/06/2023 | 26 | 1,3 triệu € |
| 14/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Oxford United | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2024 | FC Utrecht | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Udinese | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Twente Enschede | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FC Twente U19 | FC Twente Enschede | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Twente U17 | FC Twente U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy39
- Sức mạnh63
- Thể lực40