
Hidde Jurjus là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
27Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 27 | 3 | 3 | 65% | 75% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,98
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/283 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/147 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ RKC Waalwijk | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 3 | 28/42 | 0 | 1/2 | — | 6,93 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | T 2-0 | 90 | 1 | 2 | 0 | 35/47 | 0 | — | — | 6,54 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Almere City FC | B 0-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 33/48 | 0 | — | — | 7,88 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | T 3-2 | 90 | 7 | 0 | 0 | 19/33 | 0 | — | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 36/53 | 0 | — | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 2-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 35/60 | 0 | 2/2 | — | 6,88 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | B 3-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ MVV Maastricht | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/08/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/01/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 11/06/2018 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 28/06/2020 | 26 | 625 nghìn € |
| 10/09/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 19/01/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 25/03/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 450 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 450 nghìn € |
| 22/06/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 03/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 01/12/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Groningen | Volendam | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | De Graafschap | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Uerdingen KFC 05 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | PSV Eindhoven | Uerdingen KFC 05 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | De Graafschap | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Roda JC | PSV Eindhoven | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2016 | De Graafschap | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2013 | De Graafschap Reserves | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | De Graafschap U19 | De Graafschap Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | De Graafschap U17 | De Graafschap U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | De Graafschap Doetinchem Youth | De Graafschap U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | LONGA '30 Youth | De Graafschap Doetinchem Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 162
- Chỉ số 256
- Chỉ số 453
- Chỉ số 356