Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hicham Boudaoui

OGC NiceTiền vệALG
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Hicham Boudaoui là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo OGC Nice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—311470002087%52%006,57
Cúp Quốc gia Pháp2025-2026—221800002092%46%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/80 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
74/80 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hicham Boudaoui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ligue 1@ LyonB 1-2900010136/4259/17—6,75
11/10/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceT 2-1530010126/2912/4—6,69
20/09/2026Ligue 1vs LOSC LilleT 2-1dự bị00000—0———
13/09/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 0-14000008/90——6,27
03/07/2026World Cup@ Thụy SĩB 0-2190000011/1212/5V5,85
28/06/2026World Cupvs ÁoH 3-3dự bị00000—0———
23/06/2026World Cup@ JordanT 2-1450000151/5312/4—7,20
17/06/2026World Cup@ ArgentinaB 0-3640000121/2223/7—6,22
11/06/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 4-04600000—0———
27/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-011000001/100/1—6,78

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,4 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,6 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/20181850 nghìn €
28/05/201818100 nghìn €
05/12/201819300 nghìn €
08/06/201919800 nghìn €
26/08/2019191,4 triệu €
18/12/2019202,0 triệu €
12/03/2020204,0 triệu €
07/04/2020203,6 triệu €
14/10/2020213,6 triệu €
06/01/2021214,0 triệu €
08/04/2021215,0 triệu €
03/06/2021215,0 triệu €
15/12/2021225,0 triệu €
29/05/2022226,5 triệu €
18/09/2022226,0 triệu €
01/11/2022235,0 triệu €
26/03/2023237,0 triệu €
26/06/2023238,0 triệu €
17/12/2023249,0 triệu €
02/06/2024249,0 triệu €
06/10/20242510,0 triệu €
09/12/20242510,0 triệu €
02/06/20252515,0 triệu €
14/12/20252612,0 triệu €
31/05/20262612,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2019Paradou ACOGC NiceHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/12/2017Paradou AC U21Paradou ACChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com