Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hevertton Ciriaco Santos

Levski SofiaHậu vệPOR
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Hevertton Ciriaco Santos là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Levski Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—6538500000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Bulgarian Super Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 385 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Bulgarian Super Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hevertton Ciriaco Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňT 2-1dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Red Bull SalzburgB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-4dự bị00000—0———
19/08/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensH 0-02000001/211/2—6,54
11/08/2026Cúp C1 châu Âu@ FC Kairat AlmatyT 1-011000002/30——6,97
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Kairat AlmatyT 1-0dự bị00000—0———
17/05/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 0-317000006/811/4—5,73
12/05/2026Primeira Ligavs FC AroucaB 1-3dự bị00000—0———
04/05/2026Primeira Liga@ Rio AveH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202221250 nghìn €
27/06/202322250 nghìn €
28/09/202322500 nghìn €
26/12/202322700 nghìn €
05/06/202423700 nghìn €
29/12/202423700 nghìn €
30/03/2025241,2 triệu €
29/05/2025241,0 triệu €
17/12/202524800 nghìn €
27/05/202625800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026Queens Park RangersLevski SofiaChuyển nhượng—
29/06/2026Gil VicenteQueens Park RangersCho mượn—
10/07/2025Queens Park RangersGil VicenteChuyển nhượng—
29/06/2025Vitoria GuimaraesQueens Park RangersCho mượn—
28/01/2025Queens Park RangersVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
04/07/2024CF Estrela Amadora SADQueens Park RangersChuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP BCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—
30/06/2021Sporting CP U23Sporting CP BChuyển nhượng—
31/12/2019Sporting CP U19Sporting CP U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh59
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com