
Hessel Eikelboom là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 80% | 53% | 0 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 409/507 (80%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 0/6 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/78 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/57 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/32 | 2 | 4/7 | — | 7,89 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 10/12 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 3 | 6/8 | — | 7,05 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/36 | 0 | 2/4 | — | 5,78 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 38/45 | 1 | 1/5 | — | 6,24 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 1 | 6/10 | — | 6,14 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/59 | 3 | 3/6 | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/26 | 2 | 2/6 | — | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.