
Hesham Mohamed
Tiền vệEGY
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hesham Mohamed là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Tala'ea El Gaish | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 2/7 | — | 6,45 |
| 19/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 0 | 4/7 | — | 6,12 |
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ismaily SC | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 2 | 2/3 | — | 6,53 |
| 05/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Kahraba Ismailia | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,09 |
| 30/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ittihad Alexandria SC | T 4-1 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/16 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Haras El Hodood | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Bank El Ahly | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,40 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pharco | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/41 | 0 | 0/3 | — | 8,20 |
| 05/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Modern Sport FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 17/18 | 0 | — | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/04/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/03/2014 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/07/2014 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/01/2015 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/07/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/02/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/06/2016 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 200 nghìn € |
| 19/07/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 22/05/2018 | 28 | 300 nghìn € |
| 12/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 01/02/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 11/11/2020 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/05/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 09/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/04/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/10/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wadi Degla SC | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Ismaily SC | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free Player | Ismaily SC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | Pyramids FC | Free Player | Trở lại | — |
| 25/09/2021 | Misr Lel Makkasa | Pyramids FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2020 | Ittihad Alexandria SC | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Al Ahly FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2017 | Misr Lel Makkasa | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 30/06/2012 | Al Ahly U21 | Misr Lel Makkasa | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | El Shorta | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | Al Ahly U21 | El Shorta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Smouha SC | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 31/12/2010 | Al Ahly U21 | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | El Ahly U19 | Al Ahly U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực38