Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hesham Mohamed

Tiền vệEGY
36Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Hesham Mohamed là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hesham Mohamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 2-062000007/1602/7—6,45
19/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El Mokawloon El ArabH 1-1900000033/4004/7—6,12
13/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ismaily SCT 2-1680000044/4822/3—6,53
05/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Kahraba IsmailiaB 1-214000005/60——6,09
30/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ittihad Alexandria SCT 4-1221011010/1601/1—7,34
25/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Haras El HodoodT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Bank El AhlyT 2-03000005/50——6,40
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs PharcoT 2-0901021232/4100/3—8,20
05/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Modern Sport FCH 0-0200022017/180——6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201222100 nghìn €
14/04/201323100 nghìn €
27/03/201424150 nghìn €
13/07/201424200 nghìn €
11/01/201525200 nghìn €
15/07/201525250 nghìn €
02/02/201626200 nghìn €
16/06/201626200 nghìn €
10/01/201727200 nghìn €
19/07/201727300 nghìn €
02/01/201828300 nghìn €
22/05/201828300 nghìn €
12/12/201828400 nghìn €
01/06/201929400 nghìn €
01/02/202030250 nghìn €
11/11/202030200 nghìn €
12/05/202131200 nghìn €
09/12/202131200 nghìn €
14/09/202232150 nghìn €
23/02/202333100 nghìn €
28/06/202333100 nghìn €
23/04/202434100 nghìn €
02/10/20243475 nghìn €
13/02/20253575 nghìn €
12/06/20253550 nghìn €
30/11/20253550 nghìn €
19/05/20263650 nghìn €
05/10/202636—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Wadi Degla SCFree PlayerTrở lại—
30/06/2025Ismaily SCWadi Degla SCChuyển nhượng—
30/01/2024Free PlayerIsmaily SCChuyển nhượng—
12/08/2023Pyramids FCFree PlayerTrở lại—
25/09/2021Misr Lel MakkasaPyramids FCChuyển nhượng—
05/12/2020Ittihad Alexandria SCMisr Lel MakkasaChuyển nhượng—
19/08/2019Al Ahly FCIttihad Alexandria SCChuyển nhượng—
24/07/2017Misr Lel MakkasaAl Ahly FCHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
30/06/2012Al Ahly U21Misr Lel MakkasaChuyển nhượng—
29/06/2012El ShortaAl Ahly U21Cho mượn—
31/07/2011Al Ahly U21El ShortaChuyển nhượng—
29/06/2011Smouha SCAl Ahly U21Cho mượn—
31/12/2010Al Ahly U21Smouha SCChuyển nhượng—
31/12/2009El Ahly U19Al Ahly U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy46
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com