Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hesham Hafez

Smouha SCHậu vệ
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Hesham Hafez là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Smouha SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ai Cập2026-2027—543420001079%63%106,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/100 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/38 (63%)
Không chiến thắng / thua
8 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hesham Hafez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Ngoại hạng Ai Cập@ El GounahT 2-07000008/901/1—6,87
14/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Tala'ea El GaishT 1-0740000127/3002/5—6,92
04/09/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 0-1810000010/1268/11V6,15
26/08/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Asyut PetroleumH 0-0900000123/33310/16—6,49
23/08/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al MasryB 0-1900010011/1623/5—6,77
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Pyramids FCB 1-2900000118/2425/7—6,19
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Zamalek SCB 0-1900000118/2336/7—6,95
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Ceramica Cleopatra FCB 0-2900000018/2400/3—6,17
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Al Ahly FCB 1-2900000114/2245/5—5,90
07/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs EnppiB 0-2900000214/2213/6V5,66

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/12/202120150 nghìn €
14/09/202221150 nghìn €
23/02/202321100 nghìn €
28/06/20232250 nghìn €
23/04/202422100 nghìn €
02/10/20242375 nghìn €
13/02/20252375 nghìn €
12/06/202524100 nghìn €
30/11/202524150 nghìn €
11/03/202624200 nghìn €
19/05/202625200 nghìn €
29/09/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy40
  • Sức mạnh62
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com