
Hervé Koffi là thủ môn 30 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Union Saint-Gilloise.
Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
30Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | 89% | — | 0 | 0 | 7,06 |
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 15 | 0 | 2 | 78% | 100% | 1 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 9 | 1 | 1 | 61% | 100% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,06
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,91
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/183 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/81 (51%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/91 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/47 (29%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Hapoel Beer Sheva | T 4-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 12/31 | 0 | — | — | 6,93 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 22/30 | 0 | — | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 6,57 |
| 28/09/2026 | CAN | @ Trung Phi | T 1-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | — | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Benin | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | — | — | 7,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 0 | — | V | 6,25 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVSK Lommel | T 5-0 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 2/2 | — | 7,73 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | — | — | 6,32 |
| 03/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 24/30 | 0 | — | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/11/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 11/10/2017 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 10/10/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2020 | 24 | 1,8 triệu € |
| 16/03/2021 | 24 | 2,4 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 2,4 triệu € |
| 05/01/2022 | 25 | 2,5 triệu € |
| 11/04/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 1,3 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 3,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 29 | 5,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 29 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | RC Lens | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Angers SCO | RC Lens | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | RC Lens | Angers SCO | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RC Sporting Charleroi | RC Lens | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 05/07/2021 | LOSC Lille | RC Sporting Charleroi | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | Royal Excel Mouscron | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 31/07/2020 | LOSC Lille | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Belenenses SAD | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 06/07/2019 | LOSC Lille | Belenenses SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | ASEC MIMOSAS | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Racing Club de Bobo Dioulasso | ASEC MIMOSAS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Rahimo FC | Racing Club de Bobo Dioulasso | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực61
- Chỉ số 188
- Chỉ số 260
- Chỉ số 470
- Chỉ số 373