
Hernesto Caballero
35Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Hernesto Caballero là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Club Libertad Asunción.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
12Đá chính
1.175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 18 | 11 | 1.068 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 85% | 43% | 2 | 0 | 6,46 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 72% | 28% | 0 | 0 | 5,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/546 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/43 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/119 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 117
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/37 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/14 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Primera División Paraguay | @ FC Nacional Asuncion | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/43 | 1 | 2/5 | — | 6,20 |
| 20/05/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 15/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/55 | 6 | 7/13 | — | 6,66 |
| 06/05/2026 | Copa Libertadores | @ CA Rosario Central | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo San Lorenzo | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/63 | 2 | 2/7 | — | 7,20 |
| 29/04/2026 | Copa Libertadores | vs Independiente del Valle | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/04/2026 | Primera División Paraguay | vs Olimpia Asuncion | T 3-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,13 |
| 22/04/2026 | Primera División Paraguay | @ Rubio nu | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/02/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 12/05/2025 | 34 | 350 nghìn € |
| 01/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 35 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy50
- Sức mạnh52
- Thể lực48