Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hernani

PalermoTiền vệBRA
32Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Hernani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palermo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—532251014178%51%006,93
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—20740002074%75%006,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
78/100 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/27 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hernani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie B@ MantovaT 2-013101104/511/4—7,66
10/10/2026Serie B@ EmpoliT 4-2110000121/2302/3—6,74
08/09/2026Serie Bvs SampdoriaT 3-145000009/1401/3—6,25
03/09/2026Cúp Quốc gia Ývs MantovaT 5-229002005/913/5—6,28
31/08/2026Serie B@ ArezzoT 3-2660120118/2425/11—6,63
24/08/2026Serie Bvs Juve StabiaT 1-0900010326/34510/16—7,35
18/08/2026Cúp Quốc gia Ývs LecceT 2-0450000015/1803/3—6,89
11/08/2026Giao hữu CLB@ JuventusB 0-2610000020/2525/12—5,93
30/05/2026Serie Bvs CatanzaroB 0-2830011115/2125/9—6,19
25/05/2026Serie B@ CatanzaroT 2-0451011011/1413/4—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,7 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/2015201,0 triệu €
30/05/2015211,0 triệu €
14/12/2015211,8 triệu €
26/05/2016221,8 triệu €
29/01/2017224,0 triệu €
31/05/2017234,0 triệu €
23/01/2018235,0 triệu €
03/06/2018244,0 triệu €
19/12/2018244,0 triệu €
13/06/2019253,5 triệu €
11/12/2019254,0 triệu €
07/04/2020263,2 triệu €
24/08/2020265,5 triệu €
28/12/2020266,5 triệu €
02/06/2021276,5 triệu €
13/10/2021275,0 triệu €
27/12/2021274,0 triệu €
06/06/2022283,0 triệu €
26/09/2022282,0 triệu €
21/12/2022282,0 triệu €
11/06/2023292,0 triệu €
26/12/2023291,7 triệu €
02/06/2024302,0 triệu €
17/12/2024302,0 triệu €
16/06/2025311,6 triệu €
22/12/2025311,5 triệu €
03/06/2026321,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026MonzaPalermoHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
08/01/2026ParmaMonzaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
29/06/2023RegginaParmaCho mượn—
31/08/2022ParmaRegginaChuyển nhượng—
30/08/2022GenoaParmaCho mượn—
06/08/2021ParmaGenoaChuyển nhượng 0.7M €700 nghìn €
31/08/2020Zenit St. PetersburgParmaHết hạn mượn 6.465M €6,5 triệu €
30/08/2020ParmaZenit St. PetersburgCho mượn—
11/07/2019Zenit St. PetersburgParmaChuyển nhượng—
29/06/2018AS Saint-ÉtienneZenit St. PetersburgCho mượn—
07/08/2017Zenit St. PetersburgAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
31/12/2016Athletico Paranaense - PRZenit St. PetersburgHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/12/2013Joinville SCAthletico Paranaense - PRCho mượn—
19/08/2013Athletico Paranaense - PRJoinville SCChuyển nhượng—
31/12/2012Atletico Paranaense U20Athletico Paranaense - PRChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com