
Hernani là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Palermo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
299Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
299Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 225 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 78% | 51% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 74% | 75% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/100 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/37 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/27 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B | @ Mantova | T 2-0 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/5 | 1 | 1/4 | — | 7,66 |
| 10/10/2026 | Serie B | @ Empoli | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 08/09/2026 | Serie B | vs Sampdoria | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 03/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | T 5-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/9 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | Serie B | @ Arezzo | T 3-2 | 66 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 2 | 5/11 | — | 6,63 |
| 24/08/2026 | Serie B | vs Juve Stabia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 26/34 | 5 | 10/16 | — | 7,35 |
| 18/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Lecce | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 3/3 | — | 6,89 |
| 11/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Juventus | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 2 | 5/12 | — | 5,93 |
| 30/05/2026 | Serie B | vs Catanzaro | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/21 | 2 | 5/9 | — | 6,19 |
| 25/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/14 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2015 | 21 | 1,8 triệu € |
| 26/05/2016 | 22 | 1,8 triệu € |
| 29/01/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2017 | 23 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 25 | 3,5 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 3,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 26 | 5,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 26 | 6,5 triệu € |
| 02/06/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 13/10/2021 | 27 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 21/12/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 29 | 1,7 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 30 | 2,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 31 | 1,6 triệu € |
| 22/12/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 32 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | Monza | Palermo | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/01/2026 | Parma | Monza | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Reggina | Parma | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Parma | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Genoa | Parma | Cho mượn | — |
| 06/08/2021 | Parma | Genoa | Chuyển nhượng 0.7M € | 700 nghìn € |
| 31/08/2020 | Zenit St. Petersburg | Parma | Hết hạn mượn 6.465M € | 6,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Parma | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Zenit St. Petersburg | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | AS Saint-Étienne | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 07/08/2017 | Zenit St. Petersburg | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Athletico Paranaense - PR | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 30/12/2013 | Joinville SC | Athletico Paranaense - PR | Cho mượn | — |
| 19/08/2013 | Athletico Paranaense - PR | Joinville SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Atletico Paranaense U20 | Athletico Paranaense - PR | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh42
- Thể lực42