
Hernandes Rodrigues da Silva
Hernandes Rodrigues da Silva là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Thể Công – Viettel.
Tiểu sử Hernandes Rodrigues da Silva
Hernandes Rodrigues da Silva là tiền đạo của câu lạc bộ Thể Công – Viettel, mang quốc tịch South Korea, sinh ngày 02/09/1999 và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa giải 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 41 phút thi đấu, điểm trung bình 3,13, gồm 1 trận V.League 1 và 1 trận Cúp C2 châu Á. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024. Ngày 31/07/2026, cầu thủ chuyển đến Thể Công – Viettel từ Cuiaba.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | — | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Persib Bandung | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | — | — | 6,26 |
| 23/04/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | H 1-1 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 0/8 | — | 7,04 |
| 20/04/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 4 | 3 | 3 | 10/15 | 0 | 7/11 | V | 9,49 |
| 13/04/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/12 | 1 | 4/10 | — | 6,25 |
| 05/04/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/35 | 1 | 3/5 | — | 6,58 |
| 01/04/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | 3/7 | V | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 21/06/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 525 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 04/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 375 nghìn € |
| 18/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cuiaba | The Cong Viettel | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Daejeon Citizen | Cuiaba | Chuyển nhượng | — |
| 15/06/2025 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daejeon Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2024 | Incheon United Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 1.025941M € | 1,0 triệu € |
| 07/07/2022 | Gyeongnam FC | Incheon United Club | Hết hạn mượn 0.393584M € | 393 nghìn € |
| 24/01/2021 | Grêmio FBPA B (-2022) | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2021 | Jeonnam Dragons | Grêmio FBPA B (-2022) | Cho mượn | — |
| 21/07/2020 | Grêmio FBPA B (-2022) | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gremio FBPA U20 | Grêmio FBPA B (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2019 | AD São Caetano (SP) | Gremio FBPA U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | AD São Caetano (SP) U20 | AD São Caetano (SP) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh37
- Thể lực46