
Hernán Santana
Tiền vệESP
36Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Hernán Santana là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/05/2013 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/02/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/08/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/06/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 31/12/2017 | 27 | 700 nghìn € |
| 01/03/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 18/02/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 19/11/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/05/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 08/01/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/05/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.