
Hernan Lupu
—Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Hernan Lupu là tiền vệ 0 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Tiểu sử Hernan Lupu
Hernan Lupu là tiền vệ của Alianza Atletico Sullana, mang quốc tịch Peru, cao 175 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 33 trận với 2277 phút thi đấu, ghi 3 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,46. Ở Liga 1 Peru, cầu thủ có 28 trận, còn tại Copa Sudamericana có 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/01/2024, từ Renovación Pacífico sang Alianza Atletico Sullana.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.367Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
789Phút/bàn
8/24Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 29 | 25 | 2.122 | 3 | 0 | 2 | 22 | 7 | 82% | 46% | 6 | 0 | 6,48 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 5 | 3 | 245 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 48% | 1 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.122 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 519/631 (82%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/75 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/183 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 68
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/81 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | 1/4 | — | 5,60 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/29 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/35 | 0 | 4/11 | — | 7,00 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 2/6 | V | 5,45 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 14/17 | 1 | 7/13 | — | 7,54 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/27 | 2 | 6/10 | — | 6,31 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,28 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,46 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 0 | 4/12 | V | 6,93 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/12 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/09/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/11/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/09/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/11/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/03/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/08/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2024 | Renovación Pacífico | Alianza Atletico Sullana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Universitario de Deportes II | Renovación Pacífico | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Alianza Lima U20 | Universitario de Deportes II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh51
- Thể lực41