
Hernan Lopez là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
21Đá chính
1.598Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
19/50Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 26 | 21 | 1.598 | 4 | 0 | 3 | 50 | 19 | 72% | 47% | 1 | 1 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.598 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/50
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 25
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 24/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 366/508 (72%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 11/60 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/54 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 112/235 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 115
- Bị tước bóng
- 35
- Mất quyền kiểm soát
- 356
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Banfield | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 3/4 | — | 6,92 |
| 05/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 4/8 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Rosario Central | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 25/30 | 3 | 9/14 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 21/28 | 5 | 15/22 | — | 6,79 |
| 08/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Barracas Central | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/16 | 0 | 3/4 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Aldosivi Mar del Plata | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/13 | 1 | 2/6 | — | 6,30 |
| 25/08/2026 | VĐQG Argentina | @ Club Atlético Lanús | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 2/7 | — | 6,12 |
| 17/08/2026 | VĐQG Argentina | @ River Plate | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 4 | 9/18 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Racing Club de Avellaneda | T 2-1 | 87 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 18/26 | 1 | 5/10 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/10/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/05/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 05/09/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 23 | 5,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 23 | 5,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 25 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | San Jose Earthquakes | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 23/04/2024 | Godoy Cruz Antonio Tomba | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 31/12/2023 | River Plate | Godoy Cruz Antonio Tomba | Hết hạn mượn 0.9131M € | 913 nghìn € |
| 30/12/2023 | Godoy Cruz Antonio Tomba | River Plate | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | River Plate | Godoy Cruz Antonio Tomba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Central Cordoba SDE | River Plate | Cho mượn | — |
| 19/02/2021 | River Plate | CA Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AA Argentinos Juniors Juveniles | Club River Plate U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh36
- Thể lực48