
Hernán Lópes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.195Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 15 | 14 | 1.195 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 71% | 53% | 5 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.195 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/478 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 53/133 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 2/4 | — | 6,44 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 1 | 3/3 | — | 7,05 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 0 | 1/2 | V | 7,02 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 2/6 | — | 5,72 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 2/4 | — | 5,95 |
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 1/1 | — | 7,08 |
| 19/04/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/37 | 3 | 7/10 | — | 5,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/10/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/03/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/10/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/02/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 16/05/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 125 nghìn € |
| 04/07/2022 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/12/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 12/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 28/11/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Aguilas Doradas | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | San Martin San Juan | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Colon de Santa Fe | San Martin San Juan | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Union La Calera | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | San Martin Tucuman | Union La Calera | Chuyển nhượng | — |
| 09/03/2021 | Club Guaraní | San Martin Tucuman | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Municipal Iquique | Club Guaraní | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club Atlético Estudiantes | Municipal Iquique | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club Atlético Lanús | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Flandria | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Club Atlético Lanús | Flandria | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Atletico Atlanta | Club Atlético Lanús | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Lanus U20 | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực55