
Hernán Grana là hậu vệ 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo All Boys.
Tiểu sử Hernán Grana
Hernán Grana là hậu vệ của câu lạc bộ All Boys, mang quốc tịch Argentina, sinh ngày 12/04/1985 và hiện 41 tuổi. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 69 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Grana có 31 trận ra sân với 2752 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 5,64; toàn bộ 31 trận diễn ra tại ARG Primera Nacional. Giá trị thị trường hiện tại là 10 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € vào năm 2010. Hợp đồng với All Boys có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.842Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2842Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 32 | 2.842 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.842 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Los Andes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Godoy Cruz Antonio Tomba | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Colon de Santa Fe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ CA San Miguel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Telmo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Club Atletico Acassuso | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 18/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Nueva Chicago | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Central Norte Salta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2008 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2008 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/05/2009 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/10/2009 | 24 | 700 nghìn € |
| 20/01/2010 | 24 | 700 nghìn € |
| 19/04/2010 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/12/2010 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/12/2011 | 26 | 600 nghìn € |
| 01/08/2012 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/02/2014 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/02/2015 | 29 | 600 nghìn € |
| 03/03/2017 | 31 | 450 nghìn € |
| 23/05/2017 | 32 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 32 | 450 nghìn € |
| 27/04/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 16/02/2020 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/05/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 21/12/2021 | 36 | 50 nghìn € |
| 04/07/2022 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/12/2022 | 37 | 25 nghìn € |
| 16/07/2023 | 38 | 10 nghìn € |
| 03/12/2023 | 38 | 10 nghìn € |
| 25/06/2024 | 39 | 10 nghìn € |
| 28/11/2024 | 39 | 10 nghìn € |
| 21/05/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 41 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 10 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy55
- Sức mạnh59
- Thể lực48