
Hernan Gonzales là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Deportivo Recoleta.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/11/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/04/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/08/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/02/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 07/08/2012 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 1,8 triệu € |
| 27/03/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 19/07/2014 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/07/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/11/2015 | 26 | 2,5 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 3,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 28 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 1,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/04/2020 | 31 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 31 | 1,0 triệu € |
| 12/08/2021 | 32 | 850 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 20/04/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 34 | 125 nghìn € |
| 29/06/2023 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/12/2023 | 34 | 50 nghìn € |
| 27/05/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 06/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | Recoleta FC | Club 12 de Junio | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2025 | Deportivo Union Comercio | Recoleta FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | General Caballero JLM | Deportivo Union Comercio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Coritiba SAF - PR | General Caballero JLM | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Al Markhiya | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Al-Ahli Doha | Al Markhiya | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | RCD Espanyol de Barcelona | Al-Ahli Doha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 11/01/2018 | RCD Espanyol de Barcelona | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2015 | Villarreal CF | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2015 | Real Valladolid CF | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Villarreal CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Olympiacos Piraeus | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Villarreal CF | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2011 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Club Libertad Asunción | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Tacuary | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Tacuary Football Club U20 | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Unknown | Tacuary Football Club U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực41