
Hermann Thor Ragnarsson
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị
Hermann Thor Ragnarsson là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo IBV Vestmannaeyjar.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
108Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 5 | 1 | 108 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 54% | 23% | 0 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/33 (54%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/3 | — | 6,30 |
| 01/08/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 5,84 |
| 28/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 0 | 1/5 | — | 6,46 |
| 19/07/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,87 |
| 14/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Thor Akureyri | T 4-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2023 | UMF Sindri | IBV Vestmannaeyjar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | UMF Sindri Jugend | UMF Sindri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy50
- Sức mạnh42
- Thể lực40