Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herman Haugen

VikingHậu vệNOR
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Herman Haugen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
6Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Âu2026-2027—311101001190%77%006,72
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000100——00—
Eliteserien Na Uy2026—1845240006285%51%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/184 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
9/18 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/68 (51%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herman Haugen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3860000125/2825/6—6,51
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2200000010/1201/1—5,71
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-318101102/202/3—7,73
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0100000—0——6,89
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-1dự bị00000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3600000—0——5,91
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-115000017/700/1—6,55
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-1710000020/2426/11—6,33
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1800100—00/1—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/202020100 nghìn €
30/12/202020100 nghìn €
02/01/202221200 nghìn €
08/12/202222250 nghìn €
28/06/202323300 nghìn €
14/12/202323300 nghìn €
11/06/202424400 nghìn €
11/12/202424350 nghìn €
17/06/202525400 nghìn €
14/12/202525500 nghìn €
27/05/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2022Raufoss ILVikingCho mượn—
09/03/2022VikingRaufoss ILChuyển nhượng—
30/12/2021Raufoss ILVikingCho mượn—
05/09/2021VikingRaufoss ILChuyển nhượng—
30/12/2020Ullensaker/Kisa ILVikingCho mượn—
29/06/2020VikingUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
05/02/2020Viking BVikingChuyển nhượng—
13/01/2020FK VidarViking BChuyển nhượng—
14/05/2019Viking BFK VidarChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy42
  • Sức mạnh54
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com