
Herman Haugen là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
6Đá chính
724Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
724Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 110 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 90% | 77% | 0 | 0 | 6,72 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 4 | 524 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 85% | 51% | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 524 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/184 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/18 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/68 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 2 | 5/6 | — | 6,51 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/1 | — | 5,71 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 18 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 2/3 | — | 7,73 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,89 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,91 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 6/11 | — | 6,33 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2022 | Raufoss IL | Viking | Cho mượn | — |
| 09/03/2022 | Viking | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Raufoss IL | Viking | Cho mượn | — |
| 05/09/2021 | Viking | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Ullensaker/Kisa IL | Viking | Cho mượn | — |
| 29/06/2020 | Viking | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2020 | Viking B | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2020 | FK Vidar | Viking B | Chuyển nhượng | — |
| 14/05/2019 | Viking B | FK Vidar | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh54
- Thể lực41