Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Herbert Bockhorn

1. FC MagdeburgHậu vệUGA
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Herbert Bockhorn là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
415Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—664150012086%49%016,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 415 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
172/198 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
12/20 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/53 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Herbert Bockhorn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2550010132/3704/9—6,75
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0900000029/3523/6—6,46
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1830100242/4528/14—7,45
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0730010028/3224/9—6,76
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2830000028/3225/8—6,77
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-6310000013/1722/7Đ4,22
17/05/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternB 0-1890000233/4005/9—6,93
09/05/2026Bundesliga 2@ Holstein KielT 3-1650000015/1918/16—6,64
03/05/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinT 1-0900000018/25510/17V6,75
26/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC NürnbergB 0-1710000013/2325/9V5,37

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141950 nghìn €
07/02/20152050 nghìn €
14/01/20162075 nghìn €
14/07/20162175 nghìn €
19/11/20162150 nghìn €
30/06/20172250 nghìn €
15/10/201722100 nghìn €
02/02/201823100 nghìn €
14/07/201823125 nghìn €
04/02/201924125 nghìn €
01/04/201924150 nghìn €
14/07/201924250 nghìn €
26/02/202025250 nghìn €
07/02/202126350 nghìn €
15/06/202126750 nghìn €
21/12/202126750 nghìn €
08/06/202227800 nghìn €
27/09/202227700 nghìn €
29/11/202227600 nghìn €
27/06/202328700 nghìn €
14/12/202328700 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
18/12/202429600 nghìn €
18/06/202530500 nghìn €
15/12/202530450 nghìn €
31/05/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2022Free Player1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2022VfL Bochum 1848Free PlayerTrở lại—
28/07/2020Huddersfield TownVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
07/07/2019Borussia Dortmund IIHuddersfield TownHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
30/06/2016WiedenbruckBorussia Dortmund IIChuyển nhượng—
30/06/2015Werder Bremen IIWiedenbruckChuyển nhượng—
30/06/2014Werder Bremen U19Werder Bremen IIChuyển nhượng—
30/06/2012Werder Bremen U17Werder Bremen U19Chuyển nhượng—
30/06/2011SV Werder Bremen YouthWerder Bremen U17Chuyển nhượng—
30/06/2006FC Kilia Kiel YouthSV Werder Bremen YouthChuyển nhượng—
30/06/2002TSV Melsdorf JugendFC Kilia Kiel YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy59
  • Sức mạnh50
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com