Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Her Dong-min

Cheonan CityTiền vệKOR
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Her Dong-min là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—1031400001069%58%004,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 4,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/82 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/13 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Her Dong-min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-3450010011/1800/3—5,80
05/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCH 1-1dự bị00000—0———
28/08/2026Korean K League 2@ Jeonnam DragonsB 0-1150000114/1513/3—6,55
22/08/2026Korean K League 2vs Suwon Samsung BluewingsB 0-16000001/20——6,64
16/08/2026Korean K League 2@ Gimpo FCH 1-1100000—0——5,85
08/08/2026Korean K League 2@ Seongnam FCB 2-321000005/723/3—5,91
25/05/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 2-3450000017/210——6,14
10/05/2026Korean K League 2@ Busan I ParkB 0-16000009/1500/2—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: —2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242050 nghìn €
13/06/202420—
09/06/20262275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026FC SeoulCheonan CityChuyển nhượng—
04/01/2024Chung-Ang UniversityFC SeoulChuyển nhượng—
31/12/2022FC Seoul U18Chung-Ang UniversityChuyển nhượng—
31/12/2019FC Seoul U15FC Seoul U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Seoul Daedong Elementary SchoolFC Seoul U15Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com