
Her Dong-min là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
140Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 10 | 3 | 140 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 58% | 0 | 0 | 4,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 4,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/82 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/15 | 1 | 3/3 | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Samsung Bluewings | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,64 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 3/3 | — | 5,91 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | — | — | 6,14 |
| 10/05/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | — |
| 09/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Seoul | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Chung-Ang University | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Seoul U18 | Chung-Ang University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Seoul U15 | FC Seoul U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Seoul Daedong Elementary School | FC Seoul U15 | Chuyển nhượng | — |