
Heo Ja-Ung là thủ môn 28 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Jeju SK FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | K League 1 | @ FC Seoul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | K League 1 | @ Gwangju Football Club | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Daejeon Hana Citizen | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 26/12/2022 | 24 | 75 nghìn € |
| 22/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cheonan City | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Seongnam FC | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Busan Transportation Corporation | Seongnam FC | Cho mượn | — |
| 17/01/2023 | Seongnam FC | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Cheongju University | Seongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Dongnae High School (-2007, 2012-) | Cheongju University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gyeongju Musan FC U15 | Dongnae High School (-2007, 2012-) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Ipsil Elementary School | Gyeongju Musan FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực11
- Chỉ số 147
- Chỉ số 221
- Chỉ số 443
- Chỉ số 342