Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Oware

KVSK LommelHậu vệGHA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Henry Oware là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo KVSK Lommel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—221180000085%60%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Oware · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/08/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiB 0-1450000122/2701/2—6,67
09/08/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseH 1-1730000026/2912/3—6,94
23/05/2026VĐQG Bỉ@ FCV Dender EHH 0-015000002/212/4V6,22
17/05/2026VĐQG Bỉvs FCV Dender EHT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkT 3-1dự bị00000—0———
03/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkT 3-1dự bị00000—0———
28/04/2026Belgian Challenger Pro League@ RFC de LiegeT 2-1dự bị00000—0———
24/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs RFC de LiegeT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Beerschot WilrijkB 1-2900010051/6338/10—6,56
12/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Club NxtB 0-1230000013/1401/2—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/20241975 nghìn €
19/06/202420200 nghìn €
19/12/202420250 nghìn €
23/04/202521300 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
29/04/202622400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com