Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henry Martin

Club AmericaTiền đạoMEX
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Henry Martin là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
13Đá chính
1.167Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
17/24Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—1110858743221564%51%207,18
Cúp MLS–Mexico2026—532620002274%34%006,54
Cúp C1 CONCACAF2026—20470000081%25%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 858 phút · điểm TB 7,18

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
4
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
15/22
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
1/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
136/211 (64%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/118 (51%)
Không chiến thắng / thua
36 / 24
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 33
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
125
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 262 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/62 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/29 (34%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 47 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henry Martin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-222000007/925/10—6,60
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3901122212/2114/12—7,70
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1740011217/2426/9—6,94
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-2903065218/2726/8—8,20
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2860120110/2116/10—6,78
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4780032311/1938/11—6,78
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-130000029/1011/2—6,85
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2840000111/1523/10—6,22
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-0dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0770011213/2006/15—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 600 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201421600 nghìn €
30/09/2015221,5 triệu €
03/08/2016231,2 triệu €
15/12/2016241,0 triệu €
30/07/2017241,0 triệu €
09/04/2018251,5 triệu €
22/08/2018251,5 triệu €
07/02/2019262,0 triệu €
12/08/2019262,0 triệu €
09/01/2020273,5 triệu €
07/04/2020272,8 triệu €
26/06/2020272,8 triệu €
17/12/2020283,5 triệu €
20/04/2021284,0 triệu €
14/10/2021284,5 triệu €
10/04/2022293,5 triệu €
07/09/2022294,5 triệu €
30/10/2022296,0 triệu €
29/03/2023306,0 triệu €
28/06/2023306,0 triệu €
02/10/2023305,0 triệu €
28/12/2023315,0 triệu €
13/06/2024314,5 triệu €
10/12/2024324,0 triệu €
30/03/2025323,5 triệu €
25/05/2025323,0 triệu €
21/09/2025322,5 triệu €
28/12/2025332,2 triệu €
19/05/2026332,0 triệu €
22/09/2026331,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2017Club TijuanaClub AmericaChuyển nhượng—
30/06/2014Venados FC YucatánClub TijuanaHết hạn mượn 0.99M €990 nghìn €
30/06/2013FC ItzaesVenados FC YucatánChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy47
  • Sức mạnh36
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com