
Henry Hore là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perth Glory.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Úc | 2026 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 81% | 43% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/59 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | @ Macarthur FC | B 1-2 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 0 | 2/4 | — | 6,30 |
| 21/07/2026 | Cúp Úc | @ Queensland Lions SC | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 48/59 | 2 | 7/16 | V | 6,81 |
| 25/04/2026 | A-League | @ Perth Glory | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/46 | 0 | 2/8 | V | 6,16 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Melbourne City | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/36 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 10/04/2026 | A-League | @ Central Coast Mariners | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 5,87 |
| 02/04/2026 | A-League | vs Sydney FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 1 | 3/12 | — | 6,07 |
| 21/03/2026 | A-League | vs Wellington Phoenix | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/39 | 0 | 2/8 | — | 6,14 |