
Henrique
Hậu vệBRA
40Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Henrique là hậu vệ 40 tuổi quốc tịch BRA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/02/2008 | 21 | 2,0 triệu € |
| 25/04/2008 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/06/2008 | 21 | 4,0 triệu € |
| 20/01/2009 | 22 | 10,0 triệu € |
| 21/07/2009 | 22 | 10,0 triệu € |
| 01/12/2009 | 23 | 8,0 triệu € |
| 10/04/2010 | 23 | 8,0 triệu € |
| 19/08/2010 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/02/2011 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/07/2011 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/12/2011 | 25 | 3,5 triệu € |
| 23/05/2012 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/12/2012 | 26 | 2,5 triệu € |
| 02/02/2014 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/07/2014 | 27 | 5,0 triệu € |
| 06/01/2015 | 28 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 30 | 3,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 31 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 31 | 2,5 triệu € |
| 17/02/2019 | 32 | 2,5 triệu € |
| 13/11/2019 | 33 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 33 | 1,6 triệu € |
| 21/10/2020 | 34 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 34 | 350 nghìn € |
| 11/08/2021 | 34 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/08/2022 | 35 | 250 nghìn € |
| 13/11/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 36 | 150 nghìn € |
| 10/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2009; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Coritiba SAF - PR | Retired | Giải nghệ | — |
| 20/05/2021 | Belenenses SAD | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/09/2020 | Free player | Belenenses SAD | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/01/2020 | Ittihad Kalba FC | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 15/08/2019 | Corinthians - SP | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 25/01/2018 | Fluminense - RJ | Corinthians - SP | Chuyển nhượng tự do | — |
| 10/01/2016 | Napoli | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/01/2014 | Palmeiras - SP | Napoli | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2012 | FC Barcelona | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2012 | Palmeiras - SP | FC Barcelona | Hết hạn mượn | — |
| 14/07/2011 | FC Barcelona | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 29/06/2011 | Racing Santander | FC Barcelona | Hết hạn mượn | — |
| 30/08/2009 | FC Barcelona | Racing Santander | Cho mượn | — |
| 29/06/2009 | Bayer 04 Leverkusen | FC Barcelona | Hết hạn mượn | — |
| 22/07/2008 | FC Barcelona | Bayer 04 Leverkusen | Cho mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 20/07/2008 | Desportivo Brasil SP | FC Barcelona | Chuyển nhượng 8M € | 8,0 triệu € |
| 29/06/2008 | Palmeiras - SP | Desportivo Brasil SP | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2007 | Coritiba SAF - PR | Desportivo Brasil SP | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2005 | Coritiba PR U20 | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Tư duy46
- Sức mạnh76
- Thể lực66
- Kỹ thuật41