Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrique

Turan TovuzHậu vệBRA
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Henrique là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Turan Tovuz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—6652910000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrique · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Giao hữu CLBvs FenerbahceB 0-2450000118/2123/7V—

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 950 nghìn €2020: 750 nghìn €2020: 950 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/201520250 nghìn €
30/05/201521250 nghìn €
14/12/201521100 nghìn €
26/05/201622200 nghìn €
22/07/201622200 nghìn €
27/11/201622200 nghìn €
29/10/2017231,0 triệu €
06/12/2017231,0 triệu €
22/05/2018241,2 triệu €
17/02/2019241,2 triệu €
26/11/201925950 nghìn €
07/04/202025750 nghìn €
08/09/202026950 nghìn €
08/02/202126950 nghìn €
07/10/2021271,0 triệu €
15/12/2021271,0 triệu €
29/05/2022281,5 triệu €
01/11/2022281,2 triệu €
26/06/2023291,0 triệu €
17/12/2023291,0 triệu €
02/06/2024301,0 triệu €
15/10/202430800 nghìn €
20/03/202530600 nghìn €
08/06/202531500 nghìn €
22/12/202531500 nghìn €
17/06/202632450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2025Real Valladolid CFTuran TovuzChuyển nhượng—
10/03/2025Free playerReal Valladolid CFChuyển nhượng—
30/06/2024LyonFree playerTrở lại—
30/06/2021Vasco da Gama Saf - RJLyonChuyển nhượng—
01/04/2014AD Vasco Da Gama U20Vasco da Gama Saf - RJChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh58
  • Thể lực42
  • Kỹ thuật46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com