
Henrique là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Turan Tovuz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 529 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 529 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Fenerbahce | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 2 | 3/7 | V | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/05/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 22/07/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/10/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/02/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 26/11/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 750 nghìn € |
| 08/09/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 08/02/2021 | 26 | 950 nghìn € |
| 07/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 01/11/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 20/03/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2025 | Real Valladolid CF | Turan Tovuz | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2025 | Free player | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lyon | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2021 | Vasco da Gama Saf - RJ | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 01/04/2014 | AD Vasco Da Gama U20 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực42
- Kỹ thuật46